Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾人牙慧

shí rén yá huì

拾人牙慧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾人牙慧 trong tiếng Việt

nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại

Tra từ liên quan