拾人牙慧
拾人牙慧 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拾人牙慧 trong tiếng Việt
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại