驶入
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驶入
(ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào
Giản thể驶入
Phồn thể駛入
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng