Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十三点十三點

shí sān diǎn

十三点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十三点 trong tiếng Việt

ngớ ngẩn; người khờ dại

Tra từ liên quan