Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石蕊

shí ruǐ

石蕊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石蕊 trong tiếng Việt

rêu tuần lộc; quỳ tím (hóa học)

Tra từ liên quan