Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食色性也

shí sè xìng yě

食色性也 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食色性也 trong tiếng Việt

Thèm ăn và ham muốn là tự nhiên (Mạnh Tử 6A:4).; Bản tính chúng ta khao khát thức ăn và tình dục

Tra từ liên quan