Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食肉动物食肉動物

shí ròu dòng wù

食肉动物 là gì?

食肉动物 [shí ròu dòng wù] có nghĩa là động vật ăn thịt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食肉动物 trong tiếng Việt

động vật ăn thịt

Cách đọc và ghi nhớ 食肉动物

食肉动物 được đọc là shí ròu dòng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động vật ăn thịt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan