Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿润剂濕潤劑

shī rùn jì

湿润剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿润剂 trong tiếng Việt

chất làm ẩm; tác nhân làm ướt

Tra từ liên quan