湿润剂濕潤劑 shī rùn jì 湿润剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湿润剂 trong tiếng Việt chất làm ẩm; tác nhân làm ướt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan