Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试射試射

shì shè

试射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试射 trong tiếng Việt

bắn thử; tiến hành thử nghiệm tên lửa

Tra từ liên quan