视如土芥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视如土芥
xem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại
Giản thể视如土芥
Phồn thể視如土芥
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng