Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视如土芥視如土芥

shì rú tǔ jiè

视如土芥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视如土芥 trong tiếng Việt

  1. xem như vô dụng
  2. xem không khác gì cỏ dại
Tra từ liên quan