Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失身

shī shēn

失身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失身 trong tiếng Việt

mất trinh tiết; mất đức hạnh

Tra từ liên quan