视如寇仇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视如寇仇
xem như kẻ thù
Giản thể视如寇仇
Phồn thể視如寇仇
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng