Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
实锤
shí chuí

(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn; bằng chứng không thể chối cãi

Tiếng lóng xã hội
时戳
shí chuō

dấu thời gian

Cụm từ
师出无名
shī chū wú míng

nghĩa đen: ra trận mà không có lý do chính đáng (thành ngữ); hành động không có sự biện minh

Thành ngữ
师出有名
shī chū yǒu míng

nghĩa đen: có lý do đủ để xuất quân (thành ngữ); làm việc gì đó có lý do chính đáng; có chính nghĩa

Thành ngữ
实词
shí cí

(ngôn ngữ học) từ nội dung

Cụm từ
诗词
shī cí

thơ văn

Cụm từ
誓词
shì cí

lời thề; cam kết

Cụm từ
饰词
shì cí

cái cớ; viện cớ

Cụm từ
侍从
shì cóng

phục vụ (một nhân vật quan trọng); người hầu; tuỳ tùng

Cụm từ
失聪
shī cōng

bị điếc; mất thính giác; điếc; mất thính lực

Cụm từ
师从
shī cóng

học dưới sự hướng dẫn của (một giáo viên)

Cụm từ
侍从官
shì cóng guān

sĩ quan tuỳ tùng

Cụm từ
食醋
shí cù

giấm ăn

Cụm từ
市寸
shì cùn

thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)

Cụm từ
适存度
shì cún dù

khả năng thích nghi (tiến hóa); khả năng sống sót và sinh sản

Cụm từ
失措
shī cuò

lúng túng, không biết phải làm gì

Cụm từ
失错
shī cuò

phạm sai lầm cẩu thả; sai lầm; sai sót

Cụm từ
市撮
shì cuō

mililit (cũ)

Cụm từ
试错
shì cuò

thử và sai (viết tắt của 嘗試錯誤法|尝试错误法[chang2 shi4 cuo4 wu4 fa3]); thử nghiệm (để xem cái gì hiệu quả và cái gì không)

Viết tắt
视错觉
shì cuò jué

ảo giác thị giác

Cụm từ
师大
shī dà

viết tắt của 師範大學|师范大学[shi1 fan4 da4 xue2], đại học sư phạm; trường cao đẳng đào tạo giáo viên

Viết tắt
施打
shī dǎ

tiêm (vắc xin, v.v.)

Cụm từ
湿哒哒
shī dā dā

biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]

Cụm từ
湿答答
shī dā dā

ướt sũng

Cụm từ
士大夫
shì dà fū

quan lại học giả

Cụm từ
世代
shì dài

nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại; kỷ nguyên

Cụm từ
时代
shí dài

thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ; giai đoạn (trong cuộc đời); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
饰带
shì dài

dải băng; dây trang trí

Cụm từ
时代不同,风尚不同
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng

thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy

Thành ngữ
时代广场
Shí dài Guǎng chǎng

Quảng trường Thời Đại

Cụm từ