Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四仰八叉

sì yǎng bā chā

四仰八叉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四仰八叉 trong tiếng Việt

nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ)

Tra từ liên quan