四仰八叉 sì yǎng bā chā 四仰八叉 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 四仰八叉 trong tiếng Việt nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan