Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死心塌地

sǐ xīn tā dì

死心塌地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死心塌地 trong tiếng Việt

quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng

Tra từ liên quan