死于安乐
xem 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐[sheng1 yu2 you1 huan4 , si3 yu2 an1 le4]
xem 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐[sheng1 yu2 you1 huan4 , si3 yu2 an1 le4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 死心塌地[si3 xin1 ta1 di4]
›死气白赖sǐ qi bái làibiến thể của 死乞白賴|死乞白赖[si3 qi5 bai2 lai4]
›死文字sǐ wén zìngôn ngữ đã chết; chữ viết không thể giải mã
›死敌sǐ díkẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp
›死战sǐ zhànchiến đấu đến chết; cuộc chiến tuyệt vọng
›死期sǐ qīthời điểm chết; bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định; kỳ hạn cố định
›死忠sǐ zhōngcuồng nhiệt (fan, v.v.)
›死板sǐ bǎncứng nhắc; không linh hoạt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.