死穴 sǐ xué 死穴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死穴 trong tiếng Việt huyệt chí mạng (châm cứu); điểm dễ tổn thương; gót chân Achilles 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan