Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死穴

sǐ xué

死穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死穴 trong tiếng Việt

huyệt chí mạng (châm cứu); điểm dễ tổn thương; gót chân Achilles

Tra từ liên quan