私行
私行 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 私行 trong tiếng Việt
đi công việc riêng; hành động không có sự phê duyệt chính thức; vi hành; hành động vì lợi ích cá nhân
đi công việc riêng; hành động không có sự phê duyệt chính thức; vi hành; hành động vì lợi ích cá nhân