Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私行

sī xíng

私行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私行 trong tiếng Việt

đi công việc riêng; hành động không có sự phê duyệt chính thức; vi hành; hành động vì lợi ích cá nhân

Tra từ liên quan