饲养场飼養場 sì yǎng chǎng 饲养场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饲养场 trong tiếng Việt trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan