Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私有

sī yǒu

私有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私有 trong tiếng Việt

riêng tư; sở hữu tư nhân

Tra từ liên quan