Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思绪思緒

sī xù

思绪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思绪 trong tiếng Việt

mạch suy nghĩ; trạng thái cảm xúc; tâm trạng; cảm giác

Tra từ liên quan