饲养员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
饲养员
nhân viên sở thú; người chăn nuôi; người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
Giản thể饲养员
Phồn thể飼養員
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng