Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死硬

sǐ yìng

死硬 là gì?

死硬 [sǐ yìng] có nghĩa là cứng nhắc; kiên quyết; bảo thủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死硬 trong tiếng Việt

  1. cứng nhắc
  2. kiên quyết
  3. bảo thủ

Cách đọc và ghi nhớ 死硬

死硬 được đọc là sǐ yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng nhắc; kiên quyết; bảo thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan