Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肆行

sì xíng

肆行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肆行 trong tiếng Việt

hành động một cách liều lĩnh

Tra từ liên quan