私营企业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
私营企业
doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]
Giản thể私营企业
Phồn thể私營企業
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng