私营企业私營企業
私营企业 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 私营企业 trong tiếng Việt
doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]
doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]