Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘶哑嘶啞

sī yǎ

嘶哑 là gì?

嘶哑 [sī yǎ] có nghĩa là (tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘶哑 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) giọng khàn
  2. khàn khàn
  3. khàn

Cách đọc và ghi nhớ 嘶哑

嘶哑 được đọc là sī yǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan