死心眼儿死心眼兒 sǐ xīn yǎn r 死心眼儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死心眼儿 trong tiếng Việt cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan