Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死心眼儿死心眼兒

sǐ xīn yǎn r

死心眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死心眼儿 trong tiếng Việt

cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều

Tra từ liên quan