Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死心踏地

sǐ xīn tà dì

死心踏地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死心踏地 trong tiếng Việt

xem 死心塌地[si3 xin1 ta1 di4]

Tra từ liên quan