死心踏地 sǐ xīn tà dì 死心踏地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死心踏地 trong tiếng Việt xem 死心塌地[si3 xin1 ta1 di4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan