Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
是德科技
Shì dé Kē jì

Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

Cụm từ
适得其反
shì dé qí fǎn

tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn

Cụm từ
适得其所
shì dé qí suǒ

đúng như điều ai đó mong muốn; tìm được vị trí thích hợp

Cụm từ
失地
shī dì

mất lãnh thổ; lãnh thổ bị mất

Cụm từ
实地
shí dì

tại chỗ

Cụm từ
师弟
shī dì

đồng môn trẻ (cùng thầy); nam học đệ hoặc đàn em

Cụm từ
湿地
shī dì

đất ngập nước

Cụm từ
事典
shì diǎn

bách khoa toàn thư

Cụm từ
始点
shǐ diǎn

điểm bắt đầu; điểm khởi đầu

Cụm từ
施甸
Shī diàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
时点
shí diǎn

điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)

Cụm từ
试点
shì diǎn

điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm

Cụm từ
释典
shì diǎn

giáo lý Phật giáo; kinh điển

Cụm từ
施甸县
Shī diàn xiàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
失掉
shī diào

mất; lỡ

Cụm từ
失调
shī diào

lệch tông (âm nhạc)

Cụm từ
时调
shí diào

bài dân ca phổ biến trong một giai đoạn nhất định

Cụm từ
石雕
shí diāo

chạm khắc đá; tác phẩm điêu khắc

Cụm từ
石刁柏
shí diāo bǎi

măng tây

Cụm từ
实地访视
shí dì fǎng shì

chuyến thăm tại chỗ

Cụm từ
史蒂芬·哈珀
Shǐ dì fēn · Hā pò

xem 斯蒂芬·哈珀[Si1 di4 fen1 · Ha1 po4]

Cụm từ
史蒂夫
Shǐ dì fū

Steve (tên nam)

Cụm từ
史蒂夫·乔布斯
Shǐ dì fū · Qiáo bù sī

Steve Jobs (1955-2011), đồng sáng lập và CEO của Apple, Mỹ

Cụm từ
石碇
Shí dìng

Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
饰钉
shì dīng

đinh tán (để trang trí quần áo, giày dép, thắt lưng, v.v.)

Cụm từ
石碇乡
Shí dìng xiāng

Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
史迪威
Shǐ dí wēi

Joseph Stilwell (1883-1946), chỉ huy lực lượng Mỹ ở Trung Quốc, Miến Điện và Ấn Độ trong Thế chiến II

Cụm từ
史蒂文
Shǐ dì wén

Steven, Stephen (tên)

Cụm từ
史蒂文斯
Shǐ dì wén sī

Stephens; Stevens

Cụm từ
石洞
shí dòng

hang động; hang

Cụm từ