Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肆意妄为肆意妄為

sì yì wàng wéi

肆意妄为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肆意妄为 trong tiếng Việt

xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]

Tra từ liên quan