饲养
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
饲养
nuôi; nuôi dưỡng
Giản thể饲养
Phồn thể飼養
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng