Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
生猛
shēng měng

đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản)

Cụm từ
生闷气
shēng mèn qì

tức giận âm ỉ; hờn dỗi; bực tức (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
生米
shēng mǐ

gạo thô; gạo chưa nấu

Cụm từ
生面团
shēng miàn tuán

bột nhào

Cụm từ
圣庙
shèng miào

đền thờ thánh nhân (đặc biệt là Khổng Tử)

Cụm từ
生灭
shēng miè

sinh và tử

Cụm từ
生命
shēng mìng

sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])

Cụm từ
盛名
shèng míng

danh tiếng nổi tiếng

Cụm từ
圣明
shèng míng

thánh minh; bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)

Cụm từ
声名
shēng míng

danh tiếng; tuyên bố

Cụm từ
声明
shēng míng

phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4]

Cụm từ
生命不息,战斗不止
shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ

còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng

Thành ngữ
生命带
shēng mìng dài

(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Cụm từ
声名大噪
shēng míng dà zào

nổi tiếng

Cụm từ
声名大震
shēng míng dà zhèn

gây chấn động

Cụm từ
生命多样性
shēng mìng duō yàng xìng

đa dạng sinh học

Cụm từ
生命吠陀
Shēng mìng fèi tuó

xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]

Cụm từ
生命迹象
shēng mìng jì xiàng

xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

Cụm từ
生命科学
shēng mìng kē xué

khoa học sự sống

Cụm từ
声名狼藉
shēng míng láng jí

có tiếng xấu

Cụm từ
生命力
shēng mìng lì

sức sống

Cụm từ
声明书
shēng míng shū

bản tuyên bố

Cụm từ
生命体征
shēng mìng tǐ zhēng

dấu hiệu sinh tồn

Cụm từ
生命线
shēng mìng xiàn

dây sinh mệnh

Cụm từ
生命在于运动
shēng mìng zài yú yùn dòng

sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).; Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn…

Cụm từ
生命征象
shēng mìng zhēng xiàng

xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

Cụm từ
生命周期
shēng mìng zhōu qī

chu kỳ sống

Cụm từ
生米熟饭
shēng mǐ shú fàn

viết tắt của 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭, nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi

Thành ngữ
生米煮成熟饭
shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
生米做成熟饭
shēng mǐ zuò chéng shú fàn

nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭

Thành ngữ