Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兽行獸行

shòu xíng

兽行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兽行 trong tiếng Việt

hành động tàn bạo; thú tính

Tra từ liên quan