首席大法官 shǒu xí dà fǎ guān 首席大法官 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首席大法官 trong tiếng Việt Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan