首席技术官
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
首席技术官
giám đốc công nghệ (CTO)
Giản thể首席技术官
Phồn thể首席技術官
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng