首席技术官首席技術官 shǒu xí jì shù guān 首席技术官 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首席技术官 trong tiếng Việt giám đốc công nghệ (CTO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan