Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手性

shǒu xìng

手性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手性 trong tiếng Việt

chiral; chirality (hoá học)

Tra từ liên quan