Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收养收養

shōu yǎng

收养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收养 trong tiếng Việt

  1. nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)
  2. nhận con nuôi
  3. việc nhận con nuôi
Tra từ liên quan