Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兽穴獸穴

shòu xué

兽穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兽穴 trong tiếng Việt

hang ổ động vật

Tra từ liên quan