Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
绳墨
shéng mò

nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc; giống 墨斗; phóng dụ: quy tắc; quy định và quy tắc

Cụm từ
生母
shēng mǔ

mẹ ruột; mẹ sinh

Cụm từ
圣母
shèng mǔ

nữ thần

Cụm từ
声母
shēng mǔ

phụ âm đầu của âm tiết tiếng Trung; thành phần ngữ âm của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 青[qing1] trong 清[qing1])

Cụm từ
圣母婊
shèng mǔ biǎo

(tiếng lóng trên mạng) con bitch tỏ ra đạo đức giả

Tiếng lóng xã hội
圣母峰
Shèng mǔ Fēng

(Đài Loan) núi Everest

Cụm từ
圣母教堂
shèng mǔ jiào táng

Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche

Cụm từ
圣母玛利亚
Shèng mǔ Mǎ lì yà

Mary (mẹ của Chúa Giêsu)

Cụm từ
圣母升天节
Shèng mǔ shēng tiān jié

Lễ Đức Mẹ Lên Trời (lễ Kitô giáo vào ngày 15 tháng 8)

Cụm từ
声呐
shēng nà

sonar (từ mượn)

Cụm từ
声纳
shēng nà

sonar (từ mượn)

Cụm từ
生奶油
shēng nǎi yóu

kem; kem đánh bông

Cụm từ
声囊
shēng náng

túi thanh quản; túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Cụm từ
圣纳帕
Shèng nà pà

Agia Napa, Síp; Ayia Napa, Síp

Cụm từ
盛年
shèng nián

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

Cụm từ
盛怒
shèng nù

tức giận; phẫn nộ

Cụm từ
剩女
shèng nǚ

"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)

Cụm từ
甥女
shēng nǚ

con gái của chị gái; cháu gái

Cụm từ
圣女果
shèng nǚ guǒ

cà chua bi

Cụm từ
圣女贞德
Shèng nǚ Zhēn dé

Jeanne d'Arc (1412-1431), nữ anh hùng và giải phóng quân Pháp, bị xử tử như một phù thủy bởi người Burgundy và Anh

Cụm từ
神功
shén gōng

năng lực phi thường; kỹ năng kỳ diệu

Cụm từ
神工鬼斧
shén gōng guǐ fǔ

tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh; tay nghề điêu luyện; nghệ thuật siêu phàm

Cụm từ
肾功能
shèn gōng néng

chức năng thận

Cụm từ
渗沟
shèn gōu

cống

Cụm từ
申购
shēn gòu

xin mua; đặt mua

Cụm từ
生怕
shēng pà

sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không

Cụm từ
圣盘
shèng pán

Chén Thánh

Cụm từ
声旁
shēng páng

thành phần biểu thị âm của chữ Hán

Cụm từ
声旁错误
shēng páng cuò wù

lỗi ngữ âm

Cụm từ
声旁字
shēng páng zì

chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm

Cụm từ