Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受性

shòu xìng

受性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受性 trong tiếng Việt

bẩm sinh (khả năng, khiếm khuyết)

Tra từ liên quan