寿阳
huyện Shouyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
huyện Shouyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Shouyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
›寿丰乡Shòu fēng xiāngthị trấn Shoufeng, huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan
›寿丰Shòu fēngthị trấn Shoufeng, huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan
›寿县Shòu Xiànhuyện Thọ hoặc Thọ huyện, một huyện ở Hoài Nam 淮南[Huai2nan2], An Huy
›寿限shòu xiàntuổi thọ; độ dài cuộc đời
›寿辰shòu chénsinh nhật (của người lớn tuổi)
›寿面shòu miànmì trường thọ (ăn mừng sinh nhật)
›寿衣shòu yīquần áo mai táng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.