Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手下留情

shǒu xià liú qíng

手下留情 là gì?

手下留情 [shǒu xià liú qíng] có nghĩa là nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi; Đừng đánh giá tôi quá khắt khe.; Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手下留情 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ)
  2. xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
  3. Đừng đánh giá tôi quá khắt khe
  4. Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái

Cách đọc và ghi nhớ 手下留情

手下留情 được đọc là shǒu xià liú qíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi; Đừng đánh giá tôi quá khắt khe.; Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan