Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
授信

shòu xìn

授信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 授信 trong tiếng Việt

cấp tín dụng (tài chính); tín dụng

Tra từ liên quan