手续
thủ tục; LT:道[dao4],個|个[ge4]
thủ tục; LT:道[dao4],個|个[ge4]
手续 thường mang nghĩa “LT:道[dao4],個|个[ge4]”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 手续 cùng cụm 手续费 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phí dịch vụ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")
›手脚shǒu jiǎotay chân; chuyển động của tứ chi; hành động; mánh khóe; bước trong quy trình (LT:道[dao4])
›手绘shǒu huìvẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay
›手续费shǒu xù fèiphí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng
›手缝shǒu féngkhâu bằng tay; được khâu tay
›手肘shǒu zhǒukhuỷu tay
›手紧shǒu jǐnkeo kiệt; thắt chặt chi tiêu; thiếu tiền; khó khăn về tài chính
›手背shǒu bèimu bàn tay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.