手写体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
手写体
dạng viết tay; chữ viết thường
Giản thể手写体
Phồn thể手寫體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng