Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寿星壽星

shòu xīng

寿星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寿星 trong tiếng Việt

thần trường thọ; người cao tuổi đang được mừng thọ

Tra từ liên quan