Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寿险壽險

shòu xiǎn

寿险 là gì?

寿险 [shòu xiǎn] có nghĩa là bảo hiểm nhân thọ; viết tắt của 人壽保險|人寿保险.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寿险 trong tiếng Việt

  1. bảo hiểm nhân thọ
  2. viết tắt của 人壽保險|人寿保险

Cách đọc và ghi nhớ 寿险

寿险 được đọc là shòu xiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo hiểm nhân thọ; viết tắt của 人壽保險|人寿保险”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan