Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守信用

shǒu xìn yòng

守信用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守信用 trong tiếng Việt

giữ lời hứa; đáng tin cậy

Tra từ liên quan