Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手痒手癢

shǒu yǎng

手痒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手痒 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) ngứa ngáy (muốn làm gì đó)

Tra từ liên quan