手痒手癢 shǒu yǎng 手痒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手痒 trong tiếng Việt (nghĩa bóng) ngứa ngáy (muốn làm gì đó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan