Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手相

shǒu xiàng

手相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手相 trong tiếng Việt

thuật xem chỉ tay; đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

Tra từ liên quan