Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
红汞
hóng gǒng

merbromin; mercurochrome

Cụm từ
鸿沟
hóng gōu

(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa hai nước thù địch Sở 楚[Chu3] và Hán 漢|汉[Han4]

Cụm từ
红古
Hóng gǔ

Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
红股
hóng gǔ

(kinh tế) cổ phiếu thưởng, tức là cổ phiếu được phát hành toàn bộ hoặc một phần cho cổ đông hiện hữu trong công ty, thường dựa trên cơ sở tỷ lệ tương ứng

Cụm từ
红寡妇鸟
hóng guǎ fu niǎo

(ornithology) loài chim giáo chủ đỏ (Euplectes orix)

Cụm từ
宏观
hóng guān

vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện

Cụm từ
宏观经济
hóng guān jīng jì

kinh tế vĩ mô

Cụm từ
红灌木茶
hóng guàn mù chá

trà rooibos

Cụm từ
宏观世界
hóng guān shì jiè

vũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô

Cụm từ
宏观调控
hóng guān tiáo kòng

điều tiết vĩ mô

Cụm từ
红桧
hóng guì

cây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan (Chamaecyparis formosensis)

Cụm từ
红姑娘
hóng gū niang

cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn; Physalis alkekengi

Cụm từ
红果
hóng guǒ

quả sơn tra

Cụm từ
红古区
Hóng gǔ Qū

Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
红箍儿
hóng gū r

(phương ngữ miền bắc) băng tay đỏ

Cụm từ
红骨髓
hóng gǔ suǐ

tủy xương đỏ (mô tủy)

Cụm từ
红海
hóng hǎi

(từ mới) thị trường có tính cạnh tranh cao (đối lập với 藍海|蓝海[lan2 hai3])

Cụm từ
鸿海
Hóng hǎi

Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn

Cụm từ
红孩症
hóng hái zhèng

bệnh kwashiorkor (một dạng suy dinh dưỡng)

Cụm từ
红河
Hóng hé

huyện Hồng Hà trong châu tự trị người Hani và người Di Hồng Hà, Vân Nam; sông Hồng ở Trung Quốc; Bắc Việt Nam

Cụm từ
红河哈尼族彝族自治州
Hóng hé Hā ní zú Yí zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
红黑名单
hóng hēi míng dān

danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]

Cụm từ
红河县
Hóng hé xiàn

huyện Hồng Hà, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di, Vân Nam

Cụm từ
红河州
Hóng hé zhōu

châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
轰轰
hōng hōng

ầm ầm; gầm rú

Cụm từ
轰轰烈烈
hōng hōng liè liè

mạnh mẽ; sôi nổi; quy mô lớn

Cụm từ
红喉歌鸲
hóng hóu gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim họng đỏ Siberia (Calliope calliope)

Cụm từ
红喉姬鹟
hóng hóu jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi taiga (Ficedula albicilla)

Cụm từ
红喉鹨
hóng hóu liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh họng đỏ (Anthus cervinus)

Cụm từ
红喉潜鸟
hóng hóu qián niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn họng đỏ (Gavia stellata)

Cụm từ